Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ERN LAK
coinmill.com
10.00 6000
20.00 11,500
50.00 29,500
100.00 58,500
200.00 117,500
500.00 293,500
1000.00 587,000
2000.00 1,174,500
5000.00 2,936,000
10,000.00 5,871,500
20,000.00 11,743,500
50,000.00 29,358,500
100,000.00 58,716,500
200,000.00 117,433,000
500,000.00 293,583,000
1,000,000.00 587,166,000
2,000,000.00 1,174,332,000
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LAK ERN
coinmill.com
5000 8.52
10,000 17.03
20,000 34.06
50,000 85.15
100,000 170.31
200,000 340.62
500,000 851.55
1,000,000 1703.10
2,000,000 3406.19
5,000,000 8515.48
10,000,000 17,030.96
20,000,000 34,061.92
50,000,000 85,154.81
100,000,000 170,309.62
200,000,000 340,619.23
500,000,000 851,548.08
1,000,000,000 1,703,096.17
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá