Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


ERN MDL
coinmill.com
10.00 11.76
20.00 23.53
50.00 58.82
100.00 117.63
200.00 235.26
500.00 588.16
1000.00 1176.31
2000.00 2352.63
5000.00 5881.57
10,000.00 11,763.15
20,000.00 23,526.29
50,000.00 58,815.73
100,000.00 117,631.45
200,000.00 235,262.90
500,000.00 588,157.26
1,000,000.00 1,176,314.52
2,000,000.00 2,352,629.04
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MDL ERN
coinmill.com
10.00 8.50
20.00 17.00
50.00 42.51
100.00 85.01
200.00 170.02
500.00 425.06
1000.00 850.11
2000.00 1700.23
5000.00 4250.56
10,000.00 8501.13
20,000.00 17,002.26
50,000.00 42,505.64
100,000.00 85,011.28
200,000.00 170,022.55
500,000.00 425,056.39
1,000,000.00 850,112.77
2,000,000.00 1,700,225.55
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá