Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ERN MNT
coinmill.com
10.00 1763
20.00 3527
50.00 8817
100.00 17,633
200.00 35,266
500.00 88,166
1000.00 176,332
2000.00 352,665
5000.00 881,662
10,000.00 1,763,323
20,000.00 3,526,647
50,000.00 8,816,617
100,000.00 17,633,235
200,000.00 35,266,469
500,000.00 88,166,173
1,000,000.00 176,332,345
2,000,000.00 352,664,690
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MNT ERN
coinmill.com
2000 11.34
5000 28.36
10,000 56.71
20,000 113.42
50,000 283.56
100,000 567.11
200,000 1134.22
500,000 2835.55
1,000,000 5671.11
2,000,000 11,342.22
5,000,000 28,355.55
10,000,000 56,711.09
20,000,000 113,422.19
50,000,000 283,555.46
100,000,000 567,110.93
200,000,000 1,134,221.86
500,000,000 2,835,554.64
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá