Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ERN MXV
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 10
100.00 21
200.00 42
500.00 104
1000.00 208
2000.00 416
5000.00 1039
10,000.00 2078
20,000.00 4156
50,000.00 10,391
100,000.00 20,781
200,000.00 41,562
500,000.00 103,905
1,000,000.00 207,811
2,000,000.00 415,622
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MXV ERN
coinmill.com
2 9.62
5 24.06
10 48.12
20 96.24
50 240.60
100 481.21
200 962.41
500 2406.03
1000 4812.07
2000 9624.14
5000 24,060.34
10,000 48,120.69
20,000 96,241.38
50,000 240,603.44
100,000 481,206.89
200,000 962,413.78
500,000 2,406,034.45
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá