Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


ERN NAD
coinmill.com
10.00 9.80
20.00 19.55
50.00 48.90
100.00 97.85
200.00 195.65
500.00 489.20
1000.00 978.35
2000.00 1956.75
5000.00 4891.85
10,000.00 9783.75
20,000.00 19,567.50
50,000.00 48,918.70
100,000.00 97,837.45
200,000.00 195,674.85
500,000.00 489,187.15
1,000,000.00 978,374.25
2,000,000.00 1,956,748.50
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NAD ERN
coinmill.com
10.00 10.22
20.00 20.44
50.00 51.11
100.00 102.21
200.00 204.42
500.00 511.05
1000.00 1022.10
2000.00 2044.21
5000.00 5110.52
10,000.00 10,221.04
20,000.00 20,442.08
50,000.00 51,105.19
100,000.00 102,210.38
200,000.00 204,420.75
500,000.00 511,051.88
1,000,000.00 1,022,103.75
2,000,000.00 2,044,207.50
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá