Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


ERN NAS
coinmill.com
10.00 1
20.00 2
50.00 5
100.00 11
200.00 21
500.00 54
1000.00 107
2000.00 215
5000.00 537
10,000.00 1074
20,000.00 2149
50,000.00 5371
100,000.00 10,743
200,000.00 21,485
500,000.00 53,713
1,000,000.00 107,427
2,000,000.00 214,854
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NAS ERN
coinmill.com
1 9.31
2 18.62
5 46.54
10 93.09
20 186.17
50 465.43
100 930.87
200 1861.73
500 4654.33
1000 9308.66
2000 18,617.32
5000 46,543.29
10,000 93,086.58
20,000 186,173.15
50,000 465,432.88
100,000 930,865.76
200,000 1,861,731.51
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá