Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN NPR
coinmill.com
10.00 77.25
20.00 154.50
50.00 386.20
100.00 772.40
200.00 1544.85
500.00 3862.05
1000.00 7724.15
2000.00 15,448.25
5000.00 38,620.65
10,000.00 77,241.30
20,000.00 154,482.60
50,000.00 386,206.50
100,000.00 772,412.95
200,000.00 1,544,825.95
500,000.00 3,862,064.80
1,000,000.00 7,724,129.65
2,000,000.00 15,448,259.25
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NPR ERN
coinmill.com
100.00 12.95
200.00 25.89
500.00 64.73
1000.00 129.46
2000.00 258.93
5000.00 647.32
10,000.00 1294.64
20,000.00 2589.29
50,000.00 6473.22
100,000.00 12,946.44
200,000.00 25,892.88
500,000.00 64,732.21
1,000,000.00 129,464.42
2,000,000.00 258,928.85
5,000,000.00 647,322.12
10,000,000.00 1,294,644.25
20,000,000.00 2,589,288.50
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá