Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ERN NVC
coinmill.com
10.00 1.72536
20.00 3.45072
50.00 8.62679
100.00 17.25358
200.00 34.50716
500.00 86.26789
1000.00 172.53578
2000.00 345.07155
5000.00 862.67889
10,000.00 1725.35777
20,000.00 3450.71554
50,000.00 8626.78885
100,000.00 17,253.57771
200,000.00 34,507.15542
500,000.00 86,267.88855
1,000,000.00 172,535.77710
2,000,000.00 345,071.55420
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NVC ERN
coinmill.com
2.00000 11.59
5.00000 28.98
10.00000 57.96
20.00000 115.92
50.00000 289.79
100.00000 579.59
200.00000 1159.18
500.00000 2897.95
1000.00000 5795.90
2000.00000 11,591.80
5000.00000 28,979.50
10,000.00000 57,958.99
20,000.00000 115,917.99
50,000.00000 289,794.97
100,000.00000 579,589.94
200,000.00000 1,159,179.87
500,000.00000 2,897,949.68
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá