Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


ERN PHP
coinmill.com
10.00 34.65
20.00 69.31
50.00 173.27
100.00 346.54
200.00 693.08
500.00 1732.70
1000.00 3465.40
2000.00 6930.81
5000.00 17,327.01
10,000.00 34,654.03
20,000.00 69,308.06
50,000.00 173,270.14
100,000.00 346,540.28
200,000.00 693,080.56
500,000.00 1,732,701.41
1,000,000.00 3,465,402.82
2,000,000.00 6,930,805.63
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PHP ERN
coinmill.com
50.00 14.43
100.00 28.86
200.00 57.71
500.00 144.28
1000.00 288.57
2000.00 577.13
5000.00 1442.83
10,000.00 2885.67
20,000.00 5771.33
50,000.00 14,428.34
100,000.00 28,856.67
200,000.00 57,713.35
500,000.00 144,283.37
1,000,000.00 288,566.74
2,000,000.00 577,133.48
5,000,000.00 1,442,833.71
10,000,000.00 2,885,667.42
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá