Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Philosopher Stones (PHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


ERN PHS
coinmill.com
10.00 40.642
20.00 81.283
50.00 203.208
100.00 406.417
200.00 812.833
500.00 2032.083
1000.00 4064.167
2000.00 8128.333
5000.00 20,320.833
10,000.00 40,641.667
20,000.00 81,283.333
50,000.00 203,208.333
100,000.00 406,416.667
200,000.00 812,833.333
500,000.00 2,032,083.333
1,000,000.00 4,064,166.667
2,000,000.00 8,128,333.333
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PHS ERN
coinmill.com
50.000 12.30
100.000 24.61
200.000 49.21
500.000 123.03
1000.000 246.05
2000.000 492.11
5000.000 1230.26
10,000.000 2460.53
20,000.000 4921.06
50,000.000 12,302.65
100,000.000 24,605.29
200,000.000 49,210.58
500,000.000 123,026.45
1,000,000.000 246,052.90
2,000,000.000 492,105.80
5,000,000.000 1,230,264.51
10,000,000.000 2,460,529.01
PHS tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá