Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Guarani Paraguay (PYG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guarani Paraguay hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


ERN PYG
coinmill.com
10.00 4205
20.00 8410
50.00 21,025
100.00 42,050
200.00 84,101
500.00 210,252
1000.00 420,504
2000.00 841,007
5000.00 2,102,518
10,000.00 4,205,035
20,000.00 8,410,071
50,000.00 21,025,177
100,000.00 42,050,354
200,000.00 84,100,707
500,000.00 210,251,768
1,000,000.00 420,503,535
2,000,000.00 841,007,070
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PYG ERN
coinmill.com
5000 11.89
10,000 23.78
20,000 47.56
50,000 118.91
100,000 237.81
200,000 475.62
500,000 1189.05
1,000,000 2378.10
2,000,000 4756.20
5,000,000 11,890.51
10,000,000 23,781.01
20,000,000 47,562.03
50,000,000 118,905.06
100,000,000 237,810.13
200,000,000 475,620.26
500,000,000 1,189,050.65
1,000,000,000 2,378,101.29
PYG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá