Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


ERN STD
coinmill.com
10.00 14,294.0
20.00 28,588.0
50.00 71,470.5
100.00 142,941.0
200.00 285,882.0
500.00 714,704.5
1000.00 1,429,409.0
2000.00 2,858,817.5
5000.00 7,147,044.0
10,000.00 14,294,088.5
20,000.00 28,588,176.5
50,000.00 71,470,441.5
100,000.00 142,940,883.5
200,000.00 285,881,767.0
500,000.00 714,704,417.0
1,000,000.00 1,429,408,834.0
2,000,000.00 2,858,817,667.5
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
STD ERN
coinmill.com
20,000.0 13.99
50,000.0 34.98
100,000.0 69.96
200,000.0 139.92
500,000.0 349.79
1,000,000.0 699.59
2,000,000.0 1399.18
5,000,000.0 3497.95
10,000,000.0 6995.90
20,000,000.0 13,991.80
50,000,000.0 34,979.50
100,000,000.0 69,958.99
200,000,000.0 139,917.98
500,000,000.0 349,794.96
1,000,000,000.0 699,589.91
2,000,000,000.0 1,399,179.82
5,000,000,000.0 3,497,949.56
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá