Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Swazi Lilangeni (SZL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Lilangeni hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


ERN SZL
coinmill.com
10.00 9.78
20.00 19.57
50.00 48.92
100.00 97.84
200.00 195.67
500.00 489.19
1000.00 978.37
2000.00 1956.75
5000.00 4891.87
10,000.00 9783.74
20,000.00 19,567.49
50,000.00 48,918.71
100,000.00 97,837.43
200,000.00 195,674.85
500,000.00 489,187.13
1,000,000.00 978,374.26
2,000,000.00 1,956,748.52
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SZL ERN
coinmill.com
10.00 10.22
20.00 20.44
50.00 51.11
100.00 102.21
200.00 204.42
500.00 511.05
1000.00 1022.10
2000.00 2044.21
5000.00 5110.52
10,000.00 10,221.04
20,000.00 20,442.08
50,000.00 51,105.19
100,000.00 102,210.38
200,000.00 204,420.75
500,000.00 511,051.88
1,000,000.00 1,022,103.75
2,000,000.00 2,044,207.50
SZL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá