Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu USD có thể được viết $. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ERN USD
coinmill.com
10.00 0.67
20.00 1.33
50.00 3.34
100.00 6.67
200.00 13.34
500.00 33.36
1000.00 66.72
2000.00 133.43
5000.00 333.58
10,000.00 667.16
20,000.00 1334.31
50,000.00 3335.78
100,000.00 6671.55
200,000.00 13,343.11
500,000.00 33,357.77
1,000,000.00 66,715.55
2,000,000.00 133,431.10
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD ERN
coinmill.com
0.50 7.49
1.00 14.99
2.00 29.98
5.00 74.95
10.00 149.89
20.00 299.78
50.00 749.45
100.00 1498.90
200.00 2997.80
500.00 7494.50
1000.00 14,989.01
2000.00 29,978.02
5000.00 74,945.05
10,000.00 149,890.10
20,000.00 299,780.19
50,000.00 749,450.48
100,000.00 1,498,900.96
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá