Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ERN UYU
coinmill.com
10.00 24.4
20.00 48.9
50.00 122.2
100.00 244.4
200.00 488.8
500.00 1222.1
1000.00 2444.2
2000.00 4888.4
5000.00 12,221.0
10,000.00 24,442.1
20,000.00 48,884.1
50,000.00 122,210.4
100,000.00 244,420.7
200,000.00 488,841.4
500,000.00 1,222,103.6
1,000,000.00 2,444,207.2
2,000,000.00 4,888,414.4
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UYU ERN
coinmill.com
20.0 8.18
50.0 20.46
100.0 40.91
200.0 81.83
500.0 204.57
1000.0 409.13
2000.0 818.26
5000.0 2045.65
10,000.0 4091.31
20,000.0 8182.61
50,000.0 20,456.53
100,000.0 40,913.06
200,000.0 81,826.12
500,000.0 204,565.31
1,000,000.0 409,130.61
2,000,000.0 818,261.23
5,000,000.0 2,045,653.07
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá