Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ERN VEF
coinmill.com
10.00 169,340
20.00 338,681
50.00 846,701
100.00 1,693,403
200.00 3,386,806
500.00 8,467,014
1000.00 16,934,028
2000.00 33,868,056
5000.00 84,670,139
10,000.00 169,340,278
20,000.00 338,680,556
50,000.00 846,701,389
100,000.00 1,693,402,778
200,000.00 3,386,805,556
500,000.00 8,467,013,889
1,000,000.00 16,934,027,778
2,000,000.00 33,868,055,556
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF ERN
coinmill.com
200,000 11.81
500,000 29.53
1,000,000 59.05
2,000,000 118.11
5,000,000 295.26
10,000,000 590.53
20,000,000 1181.05
50,000,000 2952.63
100,000,000 5905.27
200,000,000 11,810.54
500,000,000 29,526.35
1,000,000,000 59,052.70
2,000,000,000 118,105.39
5,000,000,000 295,263.48
10,000,000,000 590,526.96
20,000,000,000 1,181,053.93
50,000,000,000 2,952,634.82
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá