Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu VND có thể được viết D. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


ERN VND
coinmill.com
10.00 15,600
20.00 31,000
50.00 77,600
100.00 155,000
200.00 310,000
500.00 775,000
1000.00 1,550,200
2000.00 3,100,200
5000.00 7,750,600
10,000.00 15,501,200
20,000.00 31,002,400
50,000.00 77,506,200
100,000.00 155,012,400
200,000.00 310,024,800
500,000.00 775,062,000
1,000,000.00 1,550,124,000
2,000,000.00 3,100,248,000
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VND ERN
coinmill.com
20,000 12.90
50,000 32.26
100,000 64.51
200,000 129.02
500,000 322.55
1,000,000 645.11
2,000,000 1290.22
5,000,000 3225.55
10,000,000 6451.10
20,000,000 12,902.19
50,000,000 32,255.48
100,000,000 64,510.97
200,000,000 129,021.94
500,000,000 322,554.85
1,000,000,000 645,109.70
2,000,000,000 1,290,219.40
5,000,000,000 3,225,548.49
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá