Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ERN XCD
coinmill.com
10.00 1.81
20.00 3.61
50.00 9.03
100.00 18.06
200.00 36.13
500.00 90.31
1000.00 180.63
2000.00 361.26
5000.00 903.15
10,000.00 1806.30
20,000.00 3612.59
50,000.00 9031.48
100,000.00 18,062.96
200,000.00 36,125.93
500,000.00 90,314.81
1,000,000.00 180,629.63
2,000,000.00 361,259.26
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD ERN
coinmill.com
2.00 11.07
5.00 27.68
10.00 55.36
20.00 110.72
50.00 276.81
100.00 553.62
200.00 1107.24
500.00 2768.10
1000.00 5536.19
2000.00 11,072.38
5000.00 27,680.95
10,000.00 55,361.90
20,000.00 110,723.81
50,000.00 276,809.51
100,000.00 553,619.03
200,000.00 1,107,238.06
500,000.00 2,768,095.14
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá