Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


ERN XEM
coinmill.com
10.00 15.602
20.00 31.204
50.00 78.010
100.00 156.020
200.00 312.040
500.00 780.101
1000.00 1560.202
2000.00 3120.405
5000.00 7801.012
10,000.00 15,602.024
20,000.00 31,204.048
50,000.00 78,010.119
100,000.00 156,020.238
200,000.00 312,040.477
500,000.00 780,101.192
1,000,000.00 1,560,202.385
2,000,000.00 3,120,404.770
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XEM ERN
coinmill.com
20.000 12.82
50.000 32.05
100.000 64.09
200.000 128.19
500.000 320.47
1000.000 640.94
2000.000 1281.88
5000.000 3204.71
10,000.000 6409.42
20,000.000 12,818.85
50,000.000 32,047.12
100,000.000 64,094.25
200,000.000 128,188.50
500,000.000 320,471.24
1,000,000.000 640,942.49
2,000,000.000 1,281,884.98
5,000,000.000 3,204,712.45
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá