Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Counterparty (ZCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterparty hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 12 chữ số có nghĩa.


ERN ZCP
coinmill.com
10.00 0.3601
20.00 0.7202
50.00 1.8005
100.00 3.6010
200.00 7.2019
500.00 18.0048
1000.00 36.0096
2000.00 72.0192
5000.00 180.0480
10,000.00 360.0960
20,000.00 720.1919
50,000.00 1800.4798
100,000.00 3600.9595
200,000.00 7201.9190
500,000.00 18,004.7976
1,000,000.00 36,009.5951
2,000,000.00 72,019.1903
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ZCP ERN
coinmill.com
0.5000 13.89
1.0000 27.77
2.0000 55.54
5.0000 138.85
10.0000 277.70
20.0000 555.41
50.0000 1388.52
100.0000 2777.04
200.0000 5554.08
500.0000 13,885.19
1000.0000 27,770.38
2000.0000 55,540.75
5000.0000 138,851.88
10,000.0000 277,703.76
20,000.0000 555,407.52
50,000.0000 1,388,518.80
100,000.0000 2,777,037.61
ZCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá