Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa.


BDT ETB
coinmill.com
50.00 17.32
100.00 34.64
200.00 69.28
500.00 173.21
1000.00 346.42
2000.00 692.84
5000.00 1732.10
10,000.00 3464.20
20,000.00 6928.39
50,000.00 17,320.98
100,000.00 34,641.96
200,000.00 69,283.92
500,000.00 173,209.79
1,000,000.00 346,419.59
2,000,000.00 692,839.17
5,000,000.00 1,732,097.93
10,000,000.00 3,464,195.85
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ETB BDT
coinmill.com
20.00 57.73
50.00 144.33
100.00 288.67
200.00 577.33
500.00 1443.34
1000.00 2886.67
2000.00 5773.35
5000.00 14,433.36
10,000.00 28,866.73
20,000.00 57,733.46
50,000.00 144,333.64
100,000.00 288,667.28
200,000.00 577,334.56
500,000.00 1,443,336.41
1,000,000.00 2,886,672.82
2,000,000.00 5,773,345.63
5,000,000.00 14,433,364.08
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá