Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


ETB HRK
coinmill.com
20.00 4.60
50.00 11.49
100.00 22.98
200.00 45.96
500.00 114.89
1000.00 229.78
2000.00 459.56
5000.00 1148.89
10,000.00 2297.79
20,000.00 4595.58
50,000.00 11,488.94
100,000.00 22,977.88
200,000.00 45,955.77
500,000.00 114,889.42
1,000,000.00 229,778.84
2,000,000.00 459,557.68
5,000,000.00 1,148,894.19
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HRK ETB
coinmill.com
5.00 21.76
10.00 43.52
20.00 87.04
50.00 217.60
100.00 435.20
200.00 870.40
500.00 2176.01
1000.00 4352.01
2000.00 8704.02
5000.00 21,760.05
10,000.00 43,520.11
20,000.00 87,040.22
50,000.00 217,600.54
100,000.00 435,201.09
200,000.00 870,402.17
500,000.00 2,176,005.43
1,000,000.00 4,352,010.86
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá