Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ETB LBP
coinmill.com
20.00 1050
50.00 2600
100.00 5150
200.00 10,300
500.00 25,800
1000.00 51,550
2000.00 103,150
5000.00 257,850
10,000.00 515,750
20,000.00 1,031,450
50,000.00 2,578,700
100,000.00 5,157,350
200,000.00 10,314,750
500,000.00 25,786,800
1,000,000.00 51,573,650
2,000,000.00 103,147,250
5,000,000.00 257,868,200
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LBP ETB
coinmill.com
1000 19.39
2000 38.78
5000 96.95
10,000 193.90
20,000 387.80
50,000 969.49
100,000 1938.98
200,000 3877.95
500,000 9694.88
1,000,000 19,389.75
2,000,000 38,779.50
5,000,000 96,948.76
10,000,000 193,897.52
20,000,000 387,795.04
50,000,000 969,487.60
100,000,000 1,938,975.20
200,000,000 3,877,950.40
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá