Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


ETB MAD
coinmill.com
20.00 6.6
50.00 16.6
100.00 33.0
200.00 66.2
500.00 165.4
1000.00 330.6
2000.00 661.2
5000.00 1653.2
10,000.00 3306.4
20,000.00 6612.8
50,000.00 16,531.8
100,000.00 33,063.6
200,000.00 66,127.0
500,000.00 165,317.6
1,000,000.00 330,635.2
2,000,000.00 661,270.4
5,000,000.00 1,653,175.8
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MAD ETB
coinmill.com
5.0 15.12
10.0 30.24
20.0 60.49
50.0 151.22
100.0 302.45
200.0 604.90
500.0 1512.24
1000.0 3024.48
2000.0 6048.96
5000.0 15,122.41
10,000.0 30,244.82
20,000.0 60,489.64
50,000.0 151,224.09
100,000.0 302,448.18
200,000.0 604,896.36
500,000.0 1,512,240.90
1,000,000.0 3,024,481.81
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá