Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ETB MNT
coinmill.com
20.00 1811
50.00 4527
100.00 9053
200.00 18,106
500.00 45,265
1000.00 90,531
2000.00 181,062
5000.00 452,654
10,000.00 905,308
20,000.00 1,810,615
50,000.00 4,526,538
100,000.00 9,053,077
200,000.00 18,106,154
500,000.00 45,265,384
1,000,000.00 90,530,769
2,000,000.00 181,061,537
5,000,000.00 452,653,843
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT ETB
coinmill.com
2000 22.09
5000 55.23
10,000 110.46
20,000 220.92
50,000 552.30
100,000 1104.60
200,000 2209.19
500,000 5522.98
1,000,000 11,045.97
2,000,000 22,091.94
5,000,000 55,229.84
10,000,000 110,459.68
20,000,000 220,919.37
50,000,000 552,298.41
100,000,000 1,104,596.83
200,000,000 2,209,193.66
500,000,000 5,522,984.14
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá