Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB OMR
coinmill.com
20.00 0.265
50.00 0.660
100.00 1.315
200.00 2.635
500.00 6.585
1000.00 13.170
2000.00 26.340
5000.00 65.850
10,000.00 131.700
20,000.00 263.400
50,000.00 658.500
100,000.00 1317.005
200,000.00 2634.005
500,000.00 6585.015
1,000,000.00 13,170.035
2,000,000.00 26,340.070
5,000,000.00 65,850.170
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
OMR ETB
coinmill.com
0.200 15.19
0.500 37.96
1.000 75.93
2.000 151.86
5.000 379.65
10.000 759.30
20.000 1518.60
50.000 3796.50
100.000 7592.99
200.000 15,185.99
500.000 37,964.97
1000.000 75,929.95
2000.000 151,859.90
5000.000 379,649.75
10,000.000 759,299.49
20,000.000 1,518,598.99
50,000.000 3,796,497.46
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá