Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


ETB PEN
coinmill.com
20.00 2.29
50.00 5.73
100.00 11.47
200.00 22.93
500.00 57.33
1000.00 114.66
2000.00 229.32
5000.00 573.30
10,000.00 1146.60
20,000.00 2293.20
50,000.00 5733.00
100,000.00 11,466.00
200,000.00 22,932.01
500,000.00 57,330.02
1,000,000.00 114,660.04
2,000,000.00 229,320.07
5,000,000.00 573,300.18
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PEN ETB
coinmill.com
2.00 17.44
5.00 43.61
10.00 87.21
20.00 174.43
50.00 436.07
100.00 872.14
200.00 1744.29
500.00 4360.72
1000.00 8721.43
2000.00 17,442.87
5000.00 43,607.17
10,000.00 87,214.35
20,000.00 174,428.69
50,000.00 436,071.73
100,000.00 872,143.46
200,000.00 1,744,286.91
500,000.00 4,360,717.28
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá