Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB PKR
coinmill.com
20.00 96.98
50.00 242.45
100.00 484.89
200.00 969.78
500.00 2424.45
1000.00 4848.90
2000.00 9697.80
5000.00 24,244.51
10,000.00 48,489.01
20,000.00 96,978.03
50,000.00 242,445.07
100,000.00 484,890.15
200,000.00 969,780.30
500,000.00 2,424,450.75
1,000,000.00 4,848,901.50
2,000,000.00 9,697,803.00
5,000,000.00 24,244,507.49
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PKR ETB
coinmill.com
100.00 20.62
200.00 41.25
500.00 103.12
1000.00 206.23
2000.00 412.46
5000.00 1031.16
10,000.00 2062.32
20,000.00 4124.65
50,000.00 10,311.61
100,000.00 20,623.23
200,000.00 41,246.46
500,000.00 103,116.14
1,000,000.00 206,232.28
2,000,000.00 412,464.56
5,000,000.00 1,031,161.39
10,000,000.00 2,062,322.78
20,000,000.00 4,124,645.55
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá