Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


ETB RUB
coinmill.com
20.00 44.82
50.00 112.06
100.00 224.12
200.00 448.24
500.00 1120.60
1000.00 2241.21
2000.00 4482.42
5000.00 11,206.04
10,000.00 22,412.08
20,000.00 44,824.16
50,000.00 112,060.40
100,000.00 224,120.80
200,000.00 448,241.60
500,000.00 1,120,604.00
1,000,000.00 2,241,208.01
2,000,000.00 4,482,416.02
5,000,000.00 11,206,040.05
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RUB ETB
coinmill.com
50.00 22.31
100.00 44.62
200.00 89.24
500.00 223.09
1000.00 446.19
2000.00 892.38
5000.00 2230.94
10,000.00 4461.88
20,000.00 8923.76
50,000.00 22,309.40
100,000.00 44,618.79
200,000.00 89,237.59
500,000.00 223,093.97
1,000,000.00 446,187.95
2,000,000.00 892,375.89
5,000,000.00 2,230,939.73
10,000,000.00 4,461,879.47
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá