Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The Status là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


ETB SNT
coinmill.com
20.00 45.697
50.00 114.242
100.00 228.484
200.00 456.968
500.00 1142.420
1000.00 2284.839
2000.00 4569.679
5000.00 11,424.197
10,000.00 22,848.394
20,000.00 45,696.788
50,000.00 114,241.969
100,000.00 228,483.938
200,000.00 456,967.876
500,000.00 1,142,419.691
1,000,000.00 2,284,839.382
2,000,000.00 4,569,678.764
5,000,000.00 11,424,196.910
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SNT ETB
coinmill.com
50.000 21.88
100.000 43.77
200.000 87.53
500.000 218.83
1000.000 437.67
2000.000 875.34
5000.000 2188.34
10,000.000 4376.68
20,000.000 8753.35
50,000.000 21,883.38
100,000.000 43,766.75
200,000.000 87,533.51
500,000.000 218,833.76
1,000,000.000 437,667.53
2,000,000.000 875,335.05
5,000,000.000 2,188,337.63
10,000,000.000 4,376,675.26
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá