Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


ETB SYP
coinmill.com
20.00 352.75
50.00 882.00
100.00 1764.00
200.00 3527.75
500.00 8819.75
1000.00 17,639.25
2000.00 35,278.50
5000.00 88,196.50
10,000.00 176,393.00
20,000.00 352,786.25
50,000.00 881,965.50
100,000.00 1,763,931.00
200,000.00 3,527,862.00
500,000.00 8,819,654.75
1,000,000.00 17,639,309.50
2,000,000.00 35,278,619.25
5,000,000.00 88,196,548.00
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP ETB
coinmill.com
500.00 28.35
1000.00 56.69
2000.00 113.38
5000.00 283.46
10,000.00 566.92
20,000.00 1133.83
50,000.00 2834.58
100,000.00 5669.16
200,000.00 11,338.31
500,000.00 28,345.78
1,000,000.00 56,691.56
2,000,000.00 113,383.12
5,000,000.00 283,457.81
10,000,000.00 566,915.61
20,000,000.00 1,133,831.22
50,000,000.00 2,834,578.06
100,000,000.00 5,669,156.12
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá