Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ETB TRY
coinmill.com
20.00 3.94
50.00 9.86
100.00 19.71
200.00 39.42
500.00 98.56
1000.00 197.11
2000.00 394.22
5000.00 985.55
10,000.00 1971.11
20,000.00 3942.22
50,000.00 9855.55
100,000.00 19,711.09
200,000.00 39,422.18
500,000.00 98,555.46
1,000,000.00 197,110.92
2,000,000.00 394,221.84
5,000,000.00 985,554.59
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY ETB
coinmill.com
5.00 25.37
10.00 50.73
20.00 101.47
50.00 253.66
100.00 507.33
200.00 1014.66
500.00 2536.64
1000.00 5073.29
2000.00 10,146.57
5000.00 25,366.43
10,000.00 50,732.86
20,000.00 101,465.71
50,000.00 253,664.28
100,000.00 507,328.57
200,000.00 1,014,657.13
500,000.00 2,536,642.84
1,000,000.00 5,073,285.67
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá