Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ETB VEF
coinmill.com
20.00 173,882
50.00 434,705
100.00 869,410
200.00 1,738,819
500.00 4,347,049
1000.00 8,694,097
2000.00 17,388,194
5000.00 43,470,486
10,000.00 86,940,972
20,000.00 173,881,944
50,000.00 434,704,861
100,000.00 869,409,722
200,000.00 1,738,819,444
500,000.00 4,347,048,611
1,000,000.00 8,694,097,222
2,000,000.00 17,388,194,444
5,000,000.00 43,470,486,111
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF ETB
coinmill.com
200,000 23.00
500,000 57.51
1,000,000 115.02
2,000,000 230.04
5,000,000 575.10
10,000,000 1150.21
20,000,000 2300.41
50,000,000 5751.03
100,000,000 11,502.06
200,000,000 23,004.11
500,000,000 57,510.28
1,000,000,000 115,020.57
2,000,000,000 230,041.14
5,000,000,000 575,102.84
10,000,000,000 1,150,205.68
20,000,000,000 2,300,411.36
50,000,000,000 5,751,028.40
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá