Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). The NEM là tiền tệ không có nước. Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


ETB XEM
coinmill.com
20.00 15.974
50.00 39.934
100.00 79.869
200.00 159.738
500.00 399.345
1000.00 798.689
2000.00 1597.378
5000.00 3993.446
10,000.00 7986.892
20,000.00 15,973.784
50,000.00 39,934.460
100,000.00 79,868.919
200,000.00 159,737.838
500,000.00 399,344.595
1,000,000.00 798,689.191
2,000,000.00 1,597,378.382
5,000,000.00 3,993,445.954
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM ETB
coinmill.com
20.000 25.04
50.000 62.60
100.000 125.21
200.000 250.41
500.000 626.03
1000.000 1252.05
2000.000 2504.10
5000.000 6260.26
10,000.000 12,520.52
20,000.000 25,041.03
50,000.000 62,602.58
100,000.000 125,205.15
200,000.000 250,410.30
500,000.000 626,025.75
1,000,000.000 1,252,051.50
2,000,000.000 2,504,103.00
5,000,000.000 6,260,257.50
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá