Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ETB XPF
coinmill.com
20.00 74
50.00 186
100.00 371
200.00 743
500.00 1857
1000.00 3715
2000.00 7430
5000.00 18,574
10,000.00 37,148
20,000.00 74,296
50,000.00 185,740
100,000.00 371,480
200,000.00 742,961
500,000.00 1,857,402
1,000,000.00 3,714,803
2,000,000.00 7,429,607
5,000,000.00 18,574,016
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPF ETB
coinmill.com
100 26.92
200 53.84
500 134.60
1000 269.19
2000 538.39
5000 1345.97
10,000 2691.93
20,000 5383.87
50,000 13,459.66
100,000 26,919.33
200,000 53,838.65
500,000 134,596.63
1,000,000 269,193.26
2,000,000 538,386.52
5,000,000 1,345,966.29
10,000,000 2,691,932.59
20,000,000 5,383,865.17
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá