Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ETB XPT
coinmill.com
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.007
500.00 0.018
1000.00 0.036
2000.00 0.073
5000.00 0.182
10,000.00 0.364
20,000.00 0.727
50,000.00 1.818
100,000.00 3.635
200,000.00 7.270
500,000.00 18.176
1,000,000.00 36.352
2,000,000.00 72.704
5,000,000.00 181.761
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPT ETB
coinmill.com
0.001 27.51
0.002 55.02
0.005 137.54
0.010 275.09
0.020 550.17
0.050 1375.43
0.100 2750.87
0.200 5501.74
0.500 13,754.34
1.000 27,508.69
2.000 55,017.37
5.000 137,543.43
10.000 275,086.86
20.000 550,173.73
50.000 1,375,434.32
100.000 2,750,868.64
200.000 5,501,737.29
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá