Công cụ chuyển đổi giữa Ethiopian Birr (ETB) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethiopian Birr. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Ethiopian Birr để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ETB YER
coinmill.com
20.00 170.800
50.00 426.995
100.00 853.990
200.00 1707.980
500.00 4269.950
1000.00 8539.905
2000.00 17,079.810
5000.00 42,699.525
10,000.00 85,399.045
20,000.00 170,798.090
50,000.00 426,995.225
100,000.00 853,990.450
200,000.00 1,707,980.900
500,000.00 4,269,952.250
1,000,000.00 8,539,904.500
2,000,000.00 17,079,809.005
5,000,000.00 42,699,522.510
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER ETB
coinmill.com
200.000 23.42
500.000 58.55
1000.000 117.10
2000.000 234.19
5000.000 585.49
10,000.000 1170.97
20,000.000 2341.95
50,000.000 5854.87
100,000.000 11,709.73
200,000.000 23,419.47
500,000.000 58,548.66
1,000,000.000 117,097.33
2,000,000.000 234,194.66
5,000,000.000 585,486.64
10,000,000.000 1,170,973.28
20,000,000.000 2,341,946.56
50,000,000.000 5,854,866.41
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá