Công cụ chuyển đổi giữa Ethereum Classic (ETC) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Ethereum Classic để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ETC USD
coinmill.com
0.10000 0.63
0.20000 1.26
0.50000 3.16
1.00000 6.31
2.00000 12.62
5.00000 31.56
10.00000 63.12
20.00000 126.24
50.00000 315.61
100.00000 631.22
200.00000 1262.44
500.00000 3156.11
1000.00000 6312.21
2000.00000 12,624.43
5000.00000 31,561.07
10,000.00000 63,122.13
20,000.00000 126,244.26
ETC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD ETC
coinmill.com
0.50 0.07921
1.00 0.15842
2.00 0.31685
5.00 0.79212
10.00 1.58423
20.00 3.16846
50.00 7.92115
100.00 15.84230
200.00 31.68461
500.00 79.21152
1000.00 158.42304
2000.00 316.84608
5000.00 792.11520
10,000.00 1584.23040
20,000.00 3168.46080
50,000.00 7921.15200
100,000.00 15,842.30399
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá