Công cụ chuyển đổi giữa Ethereum (ETH) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ethereum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ISK
coinmill.com
0.0050000 110
0.0100000 220
0.0200000 440
0.0500000 1099
0.1000000 2198
0.2000000 4396
0.5000000 10,989
1.0000000 21,978
2.0000000 43,956
5.0000000 109,890
10.0000000 219,780
20.0000000 439,561
50.0000000 1,098,902
100.0000000 2,197,803
200.0000000 4,395,607
500.0000000 10,989,017
1000.0000000 21,978,035
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
ISK ETH
coinmill.com
100 0.0045500
200 0.0091000
500 0.0227500
1000 0.0455000
2000 0.0909999
5000 0.2274999
10,000 0.4549997
20,000 0.9099995
50,000 2.2749987
100,000 4.5499974
200,000 9.0999948
500,000 22.7499870
1,000,000 45.4999740
2,000,000 90.9999480
5,000,000 227.4998700
10,000,000 454.9997401
20,000,000 909.9994801
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá