Công cụ chuyển đổi giữa Ethereum (ETH) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Ethereum để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


ETH XCP
coinmill.com
0.0050000 0.00
0.0100000 0.00
0.0200000 0.00
0.0500000 0.00
0.1000000 0.00
0.2000000 0.00
0.5000000 0.01
1.0000000 0.02
2.0000000 0.05
5.0000000 0.11
10.0000000 0.23
20.0000000 0.45
50.0000000 1.13
100.0000000 2.26
200.0000000 4.53
500.0000000 11.32
1000.0000000 22.65
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCP ETH
coinmill.com
0.00 0.0044157
0.00 0.0088314
0.00 0.0220784
0.00 0.0441569
0.00 0.0883138
0.01 0.2207844
0.01 0.4415688
0.02 0.8831377
0.05 2.2078442
0.10 4.4156885
0.20 8.8313769
0.50 22.0784424
1.00 44.1568847
2.00 88.3137694
5.00 220.7844236
10.00 441.5688472
20.00 883.1376944
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá