Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BDT EFL
coinmill.com
50.00 11.253
100.00 22.506
200.00 45.011
500.00 112.528
1000.00 225.056
2000.00 450.112
5000.00 1125.280
10,000.00 2250.561
20,000.00 4501.121
50,000.00 11,252.803
100,000.00 22,505.607
200,000.00 45,011.214
500,000.00 112,528.034
1,000,000.00 225,056.068
2,000,000.00 450,112.136
5,000,000.00 1,125,280.339
10,000,000.00 2,250,560.678
BDT tỷ lệ
07/06/2026
EFL BDT
coinmill.com
10.000 44.43
20.000 88.87
50.000 222.17
100.000 444.33
200.000 888.67
500.000 2221.67
1000.000 4443.34
2000.000 8886.67
5000.000 22,216.69
10,000.000 44,433.37
20,000.000 88,866.74
50,000.000 222,166.86
100,000.000 444,333.72
200,000.000 888,667.44
500,000.000 2,221,668.60
1,000,000.000 4,443,337.21
2,000,000.000 8,886,674.42
EFL tỷ lệ
07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá