Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


CHF EFL
coinmill.com
0.50 9.610
1.00 19.219
2.00 38.438
5.00 96.095
10.00 192.191
20.00 384.382
50.00 960.955
100.00 1921.910
200.00 3843.819
500.00 9609.548
1000.00 19,219.096
2000.00 38,438.191
5000.00 96,095.478
10,000.00 192,190.956
20,000.00 384,381.913
50,000.00 960,954.781
100,000.00 1,921,909.563
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
EFL CHF
coinmill.com
10.000 0.50
20.000 1.05
50.000 2.60
100.000 5.20
200.000 10.40
500.000 26.00
1000.000 52.05
2000.000 104.05
5000.000 260.15
10,000.000 520.30
20,000.000 1040.65
50,000.000 2601.60
100,000.000 5203.15
200,000.000 10,406.30
500,000.000 26,015.80
1,000,000.000 52,031.60
2,000,000.000 104,063.15
EFL tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá