Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


CYP EFL
coinmill.com
0.50 18.408
1.00 36.815
2.00 73.630
5.00 184.075
10.00 368.150
20.00 736.301
50.00 1840.752
100.00 3681.505
200.00 7363.010
500.00 18,407.524
1000.00 36,815.049
2000.00 73,630.097
5000.00 184,075.243
10,000.00 368,150.486
20,000.00 736,300.971
50,000.00 1,840,752.429
100,000.00 3,681,504.857
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
EFL CYP
coinmill.com
10.000 0.27
20.000 0.54
50.000 1.36
100.000 2.72
200.000 5.43
500.000 13.58
1000.000 27.16
2000.000 54.33
5000.000 135.81
10,000.000 271.63
20,000.000 543.26
50,000.000 1358.14
100,000.000 2716.28
200,000.000 5432.56
500,000.000 13,581.40
1,000,000.000 27,162.81
2,000,000.000 54,325.61
EFL tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá