Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Dinar Jordan (JOD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Jordan hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Euro được chia thành 100 cents. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa.


EUR JOD
coinmill.com
0.50 0.40
1.00 0.80
2.00 1.55
5.00 3.90
10.00 7.80
20.00 15.55
50.00 38.90
100.00 77.85
200.00 155.70
500.00 389.25
1000.00 778.50
2000.00 1557.00
5000.00 3892.45
10,000.00 7784.90
20,000.00 15,569.80
50,000.00 38,924.45
100,000.00 77,848.90
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
JOD EUR
coinmill.com
0.50 0.64
1.00 1.28
2.00 2.57
5.00 6.42
10.00 12.85
20.00 25.69
50.00 64.23
100.00 128.45
200.00 256.91
500.00 642.27
1000.00 1284.54
2000.00 2569.08
5000.00 6422.70
10,000.00 12,845.39
20,000.00 25,690.79
50,000.00 64,226.97
100,000.00 128,453.94
JOD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá