Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


EUR KGS
coinmill.com
0.50 38
1.00 77
2.00 154
5.00 384
10.00 768
20.00 1537
50.00 3842
100.00 7683
200.00 15,366
500.00 38,415
1000.00 76,830
2000.00 153,660
5000.00 384,151
10,000.00 768,302
20,000.00 1,536,603
50,000.00 3,841,508
100,000.00 7,683,017
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KGS EUR
coinmill.com
50 0.65
100 1.30
200 2.60
500 6.51
1000 13.02
2000 26.03
5000 65.08
10,000 130.16
20,000 260.31
50,000 650.79
100,000 1301.57
200,000 2603.14
500,000 6507.86
1,000,000 13,015.72
2,000,000 26,031.44
5,000,000 65,078.61
10,000,000 130,157.21
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá