Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


EUR KZT
coinmill.com
0.50 214
1.00 428
2.00 856
5.00 2141
10.00 4282
20.00 8564
50.00 21,409
100.00 42,819
200.00 85,637
500.00 214,093
1000.00 428,186
2000.00 856,372
5000.00 2,140,931
10,000.00 4,281,862
20,000.00 8,563,725
50,000.00 21,409,312
100,000.00 42,818,624
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KZT EUR
coinmill.com
200 0.47
500 1.17
1000 2.34
2000 4.67
5000 11.68
10,000 23.35
20,000 46.71
50,000 116.77
100,000 233.54
200,000 467.09
500,000 1167.72
1,000,000 2335.43
2,000,000 4670.86
5,000,000 11,677.16
10,000,000 23,354.32
20,000,000 46,708.65
50,000,000 116,771.62
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá