Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Unobtanium (UNO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtanium hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa.


EUR UNO
coinmill.com
0.50 0.00691
1.00 0.01382
2.00 0.02763
5.00 0.06908
10.00 0.13817
20.00 0.27633
50.00 0.69083
100.00 1.38166
200.00 2.76332
500.00 6.90829
1000.00 13.81658
2000.00 27.63316
5000.00 69.08289
10,000.00 138.16579
20,000.00 276.33157
50,000.00 690.82893
100,000.00 1381.65785
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UNO EUR
coinmill.com
0.01000 0.72
0.02000 1.45
0.05000 3.62
0.10000 7.24
0.20000 14.48
0.50000 36.19
1.00000 72.38
2.00000 144.75
5.00000 361.88
10.00000 723.77
20.00000 1447.54
50.00000 3618.84
100.00000 7237.68
200.00000 14,475.36
500.00000 36,188.41
1000.00000 72,376.82
2000.00000 144,753.64
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá