Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Euro được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


EUR VEF
coinmill.com
0.50 139,641
1.00 279,283
2.00 558,566
5.00 1,396,415
10.00 2,792,830
20.00 5,585,660
50.00 13,964,149
100.00 27,928,299
200.00 55,856,597
500.00 139,641,493
1000.00 279,282,986
2000.00 558,565,972
5000.00 1,396,414,931
10,000.00 2,792,829,861
20,000.00 5,585,659,722
50,000.00 13,964,149,306
100,000.00 27,928,298,611
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
VEF EUR
coinmill.com
200,000 0.72
500,000 1.79
1,000,000 3.58
2,000,000 7.16
5,000,000 17.90
10,000,000 35.81
20,000,000 71.61
50,000,000 179.03
100,000,000 358.06
200,000,000 716.12
500,000,000 1790.30
1,000,000,000 3580.60
2,000,000,000 7161.20
5,000,000,000 17,902.99
10,000,000,000 35,805.98
20,000,000,000 71,611.95
50,000,000,000 179,029.88
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá