Công cụ chuyển đổi giữa Fiji Dollar (FJD) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Fiji Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FJD
coinmill.com
20 1.85
50 4.62
100 9.24
200 18.47
500 46.18
1000 92.36
2000 184.72
5000 461.80
10,000 923.60
20,000 1847.21
50,000 4618.01
100,000 9236.03
200,000 18,472.05
500,000 46,180.13
1,000,000 92,360.26
2,000,000 184,720.52
5,000,000 461,801.31
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
FJD CZK
coinmill.com
2.00 22
5.00 54
10.00 108
20.00 217
50.00 541
100.00 1083
200.00 2165
500.00 5414
1000.00 10,827
2000.00 21,654
5000.00 54,136
10,000.00 108,272
20,000.00 216,543
50,000.00 541,358
100,000.00 1,082,717
200,000.00 2,165,433
500,000.00 5,413,584
FJD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá