Công cụ chuyển đổi giữa Fiji Dollar (FJD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Fiji Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FJD
coinmill.com
5.00 1.60
10.00 3.20
20.00 6.40
50.00 16.01
100.00 32.02
200.00 64.04
500.00 160.10
1000.00 320.20
2000.00 640.39
5000.00 1600.98
10,000.00 3201.96
20,000.00 6403.92
50,000.00 16,009.80
100,000.00 32,019.60
200,000.00 64,039.20
500,000.00 160,098.01
1,000,000.00 320,196.02
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
FJD DKK
coinmill.com
2.00 6.25
5.00 15.50
10.00 31.25
20.00 62.50
50.00 156.25
100.00 312.25
200.00 624.50
500.00 1561.50
1000.00 3123.00
2000.00 6246.25
5000.00 15,615.50
10,000.00 31,230.75
20,000.00 62,461.75
50,000.00 156,154.25
100,000.00 312,308.75
200,000.00 624,617.50
500,000.00 1,561,543.50
FJD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá